氣粗粗 khí thô thô Hán Việt: khí thô thô Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 粗 (thô) + 粗 (thô)Hán Việtkhí thô thôCấu tạo氣 + 粗 + 粗 · khí + thô + thô nghĩa thành phần: khí + thô + thô Nghĩa EngCihui 氣粗粗 ìcūcū r.f. breathing stentoriously