气粗粗

khí thô thô

Hán Việt: khí thô thô

Tổng quan

Cấu tạo: 氣 (khí) + 粗 (thô) + 粗 (thô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thở hổn hển
  • Biên soạn r.f. breathing stentoriously

Eng

  • Cihui 氣粗粗 ìcūcū r.f. breathing stentoriously

Từ liên quan

Gần nghĩa

粗粗地 · 气粗 · 粗粗儿 · 粗粗笨笨 · 气粗胆壮 · 粗粗