氣索

qì suǒ khí tác

Hán Việt: khí tác · Pinyin: qì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气息消失。指呼吸停止; 谓昏厥; 勇气丧失﹐精神沮丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气息消失。指呼吸停止。 2.谓昏厥。 3.勇气丧失﹐精神沮丧。