氣緯 qì wěi · khí vĩ Hán Việt: khí vĩ · Pinyin: qì wěi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 緯 (vĩ)Pinyinqì wěiHán Việtkhí vĩCấu tạo氣 + 緯 · khí + vĩ nghĩa thành phần: khí + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指云气星象; 指占卜云气星象之术。Tân Hoa Tự Điển 1.指云气星象。 2.指占卜云气星象之术。