氣結
khí kết
Hán Việt: khí kết · Pinyin: qì jié
Tổng quan
chán nản
Nghĩa
Việt
- Cihui chán nản
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呼吸不畅。形容心情郁闷; 中医学名词。谓气留滞不行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸不畅。形容心情郁闷。 2.中医学名词。谓气留滞不行。
Eng
- Cihui 氣結 qìjié v.p. <wr.> depressed; gloomy; despondent ◆n. <Ch. med.> clogging of the spirit