氣羣 khí quần Hán Việt: khí quần Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 羣 (quần)Hán Việtkhí quầnCấu tạo氣 + 羣 · khí + quần nghĩa thành phần: khí + quần Nghĩa EngCihui 氣群 ìqún n. <lg.> breath group