氣翳 qì yì · khí ế Hán Việt: khí ế · Pinyin: qì yì Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 翳 (ế)Pinyinqì yìHán Việtkhí ếCấu tạo氣 + 翳 · khí + ế nghĩa thành phần: khí + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴霾之气。Tân Hoa Tự Điển 1.阴霾之气。