氣胞 khí bào Hán Việt: khí bào Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 胞 (bào)Hán Việtkhí bàoCấu tạo氣 + 胞 · khí + bào nghĩa thành phần: khí + bào Nghĩa EngCihui 氣胞 ìbāo n. <phys.> gas vacuole