氣脫 khí thoát Hán Việt: khí thoát Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 脫 (thoát)Hán Việtkhí thoátCấu tạo氣 + 脫 · khí + thoát nghĩa thành phần: khí + thoát Nghĩa EngCihui 氣脫 ìtuō n. <Ch. med.> qi exhaustion