氣臌
Pinyin: qì gǔ
Tổng quan
bệnh chướng khí: bệnh đầy hơi
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh chướng khí: bệnh đầy hơi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"气蛊"。
Eng
- Cihui 氣臌 qìgǔ n. <Ch. med.> tympanites; distention of the abdomen caused by accumulation of gas
Pinyin: qì gǔ
bệnh chướng khí: bệnh đầy hơi