臌
Pinyin: gǔ
Tổng quan
phù thủng sưng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | gu2 |
| Chú âm | ˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kox |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 膨脹。如:「臌脹」。 [名] 一種腸內發酵、蓄積氣體使腹部脹起如鼓的病。有氣臌、水臌兩種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 臌〈动〉 胀大;鼓胀。身上某部分胀起 臌胀 臌gǔ臌胀,也作"鼓胀"。通常指腹部胀大如鼓,有水~、气~、虫~等。
Eng
- CC-CEDICT dropsical|swollen
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư