Pinyin:

Tổng quan

phù thủng sưng

臌胀 · 气臌 · 氣臌 · 水臌 · 指气臌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggu2
Chú âmˇ
Hán ngữ Trung cổkox

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 膨脹。如:「臌脹」。 [名] 一種腸內發酵、蓄積氣體使腹部脹起如鼓的病。有氣臌、水臌兩種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臌〈动〉 胀大;鼓胀。身上某部分胀起 臌胀 臌gǔ臌胀,也作"鼓胀"。通常指腹部胀大如鼓,有水~、气~、虫~等。

Eng

  • CC-CEDICT dropsical|swollen

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư