氣褊 qì biǎn · khí biển Hán Việt: khí biển · Pinyin: qì biǎn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 褊 (biển)Pinyinqì biǎnHán Việtkhí biểnCấu tạo氣 + 褊 · khí + biển nghĩa thành phần: khí + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓气性偏狭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓气性偏狭。