氣訣 qì jué · khí quyết Hán Việt: khí quyết · Pinyin: qì jué Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 訣 (quyết)Pinyinqì juéHán Việtkhí quyếtCấu tạo氣 + 訣 · khí + quyết nghĩa thành phần: khí + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指方士用于祝祷的口诀。Tân Hoa Tự Điển 1.指方士用于祝祷的口诀。