氣調 qì diào · khí điều Hán Việt: khí điều · Pinyin: qì diào Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 調 (điều)Pinyinqì diàoHán Việtkhí điềuCấu tạo氣 + 調 · khí + điều nghĩa thành phần: khí + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气概﹐风度; 气韵﹐才调; 语气声调。Tân Hoa Tự Điển 1.气概﹐风度。 2.气韵﹐才调。 3.语气声调。