氣象學

qì xiàng xué khí tượng học

Hán Việt: khí tượng học · Pinyin: qì xiàng xué

Tổng quan

khí tượng học

Cấu tạo: (khí) + (tượng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí tượng học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究大氣的物理特性及其變化規律的學科。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究天气现象和变化规律等的学科。20世纪60年代发展为大气科学。

Eng

  • CC-CEDICT meteorology
  • Cihui meteorology