氣貌 qì mào · khí mạo Hán Việt: khí mạo · Pinyin: qì mào Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 貌 (mạo)Pinyinqì màoHán Việtkhí mạoCấu tạo氣 + 貌 · khí + mạo nghĩa thành phần: khí + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓描述气势﹑形貌; 气度﹐风貌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓描述气势﹑形貌。 2.气度﹐风貌。