氣轉 khí chuyển Hán Việt: khí chuyển Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 轉 (chuyển)Hán Việtkhí chuyểnCấu tạo氣 + 轉 · khí + chuyển nghĩa thành phần: khí + chuyển Nghĩa EngCihui cyclostrophic