氣輝 khí huy Hán Việt: khí huy Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 輝 (huy)Hán Việtkhí huyCấu tạo氣 + 輝 · khí + huy nghĩa thành phần: khí + huy Nghĩa EngCihui airglow