氣運
khí vận
Hán Việt: khí vận · Pinyin: qì yùn
Tổng quan
số mệnh: số kiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui số mệnh: số kiếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节候的流转变化; 气数﹐命运。
- Tân Hoa Tự Điển 1.节候的流转变化。 2.气数﹐命运。
Eng
- Cihui 氣運 qìyùn n. destiny; fate; fortune