氣重 qì zhòng · khí trọng Hán Việt: khí trọng · Pinyin: qì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 重 (trọng)Pinyinqì zhòngHán Việtkhí trọngCấu tạo氣 + 重 · khí + trọng nghĩa thành phần: khí + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气性大。Tân Hoa Tự Điển 1.气性大。