氣鎖 khí tỏa Hán Việt: khí tỏa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 鎖 (tỏa)Hán Việtkhí tỏaCấu tạo氣 + 鎖 · khí + tỏa nghĩa thành phần: khí + tỏa Nghĩa EngCihui 氣鎖 ìsuǒ n. airlock