氣長

qì zhǎng khí trường

Hán Việt: khí trường · Pinyin: qì zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言争气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言争气。