氣悶

qì mèn khí muộn

Hán Việt: khí muộn · Pinyin: qì mèn

Tổng quan

bực mình

Cấu tạo: (khí) + (muộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bực mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心情烦闷; 犹气恼; 因空气不畅而憋闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心情烦闷。 2.犹气恼。 3.因空气不畅而憋闷。

Eng

  • Cihui 氣悶 ìmēn v.p. stifling; sultry; oppressive||►See also qìmèn