氣悶悶

qì mèn mèn khí muộn muộn

Hán Việt: khí muộn muộn · Pinyin: qì mèn mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (muộn) + (muộn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心情十分烦闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心情十分烦闷。