气阱

qì jǐngkhí tịnh

Hán Việt: khí tịnh · Pinyin: qì jǐng

Tổng quan

túi khí

Cấu tạo: 氣 (khí) + 阱 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi khí
  • Biên soạn 氣阱 qìjǐng n. air pocket

Eng

  • Cihui air pocket

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功