氣霧 khí vụ Hán Việt: khí vụ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 霧 (vụ)Hán Việtkhí vụCấu tạo氣 + 霧 · khí + vụ nghĩa thành phần: khí + vụ Nghĩa EngCihui 氣霧 qìwù n. aerial fog