氣骨

qì gǔ khí cốt

Hán Việt: khí cốt · Pinyin: qì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作品的气势和骨力; 气概;骨气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指作品的气势和骨力。 2.气概;骨气。

Eng

  • Cihui 氣骨 qìgǔ* n. one's natural character