气鼓鼔

qì gǔ gǔ

Pinyin: qì gǔ gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.非常生气的样子。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 鼓 (cổ) + 鼔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常生气的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

气鼓鼓 · 气鼓的 · 气鼓