氙氣燈 xiān qì dēng Pinyin: xiān qì dēng Tổng quan Cấu tạo: 氙 + 氣 (khí) + 燈 (đăng)Pinyinxiān qì dēngCấu tạo氙 + 氣 + 燈 Nghĩa EngCihui 氙氣燈 iānqìdēng n. xenon lamp M:¹zhǎn