氛厉

fēn lìphân lệ

Hán Việt: phân lệ · Pinyin: fēn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.祸害之气。比喻叛乱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

疫厲、禍害。《文選.劉琨.勸進表》:「永嘉之際,氛厲彌昏。」

Cấu tạo: 氛 (phân) + 厲 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 氛厲 fēnlì n. disasters; calamities

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.祸害之气。比喻叛乱。

Eng

  • Cihui 氛厲 fēnlì n. disasters; calamities
  • Tần suất từ 氛厲 fēnlì n. disasters; calamities

Từ liên quan

Gần nghĩa

厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色