氛厲 fēn lì · phân lệ Hán Việt: phân lệ · Pinyin: fēn lì Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 厲 (lệ)Pinyinfēn lìHán Việtphân lệCấu tạo氛 + 厲 · phân + lệ nghĩa thành phần: phân + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疫厲、禍害。《文選.劉琨.勸進表》:「永嘉之際,氛厲彌昏。」EngCihui 氛厲 fēnlì n. disasters; calamities