氛坌 fēn bèn·phân bộn Hán Việt: phân bộn · Pinyin: fēn bèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.尘浊之气。 Cấu tạo: 氛 (phân) + 坌 (bộn)Pinyinfēn bènHán Việtphân bộnCấu tạo氛 + 坌 · phân + bộn nghĩa thành phần: phân + bộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.尘浊之气。 Từ liên quan Gần nghĩa坌集 · 氛围 · 氛围编程 · 坌並 · 坌併 · 坌冗 · 坌勃 · 坌塺