氛埃

fēn āi phân ai

Hán Việt: phân ai · Pinyin: fēn āi

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 污浊之气;尘埃; 借指尘世或俗念; 比喻战乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.污浊之气;尘埃。 2.借指尘世或俗念。 3.比喻战乱。