氛妖 fēn yāo · phân yêu Hán Việt: phân yêu · Pinyin: fēn yāo Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 妖 (yêu)Pinyinfēn yāoHán Việtphân yêuCấu tạo氛 + 妖 · phân + yêu nghĩa thành phần: phân + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"氛祅"; 妖气。多喻指灾祸或叛贼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"氛祅"。 2.妖气。多喻指灾祸或叛贼。