氛旄

fēn máo phân mao

Hán Việt: phân mao · Pinyin: fēn máo

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以氛气为旄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以氛气为旄。