氛昏
phân hôn
Hán Việt: phân hôn · Pinyin: fēn hūn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 惡氣。《文選.謝靈運.還舊園作見顏范二中書》:「盛明盪氛昏,貞休康屯邅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"氛昬"; 云雾;烟霭; 喻指昏愦惑乱的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"氛昬"。 2.云雾;烟霭。 3.喻指昏愦惑乱的人。