氛槍 fēn qiāng · phân thương Hán Việt: phân thương · Pinyin: fēn qiāng Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 槍 (thương)Pinyinfēn qiāngHán Việtphân thươngCấu tạo氛 + 槍 · phân + thương nghĩa thành phần: phân + thương