氛氣

fēn qì phân khí

Hán Việt: phân khí · Pinyin: fēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴霾﹐雾气; 尘烟; 凶邪之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴霾﹐雾气。 2.尘烟。 3.凶邪之气。