氛氤

fēn yīn phân nhân

Hán Việt: phân nhân · Pinyin: fēn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气味浓郁; 形容气氛热烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气味浓郁。 2.形容气氛热烈。