氛氲

phân uân

Hán Việt: phân uân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.茂盛、豐盛。唐.白居易〈朱陳村〉詩:「去縣百餘里,桑麻青氛氳。」 2.香氣很濃的樣子。 3.吉祥之氣。《廣韻.上平聲.文韻》:「氛氳,祥氣。」

Cấu tạo: 氛 (phân) + 氳 (uân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 氛氳 fēnyūn n. vigorous spirit/atmosphere

Eng

  • Cihui 氛氳 fēnyūn n. vigorous spirit/atmosphere
  • Tần suất từ 氛氳 fēnyūn n. vigorous spirit/atmosphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

氛围 · 氛围编程 · 氛厉 · 氛厲 · 氛嚣 · 氛囂 · 氛坌 · 氛坱