氛氳 phân uân Hán Việt: phân uân Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 氳 (uân)Hán Việtphân uânCấu tạo氛 + 氳 · phân + uân nghĩa thành phần: phân + uân Nghĩa EngCihui 氛氳 fēnyūn n. vigorous spirit/atmosphere