氛氳

phân uân

Hán Việt: phân uân

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (uân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.茂盛、豐盛。唐.白居易〈朱陳村〉詩:「去縣百餘里,桑麻青氛氳。」 2.香氣很濃的樣子。 3.吉祥之氣。《廣韻.上平聲.文韻》:「氛氳,祥氣。」

Eng

  • Cihui 氛氳 fēnyūn n. vigorous spirit/atmosphere

ja

  • JMdict lively|vigorous