氛沴 fēn lì · phân lệ Hán Việt: phân lệ · Pinyin: fēn lì Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 沴 (lệ)Pinyinfēn lìHán Việtphân lệCấu tạo氛 + 沴 · phân + lệ nghĩa thành phần: phân + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毒气; 喻寇乱。Tân Hoa Tự Điển 1.毒气。 2.喻寇乱。