氛滓 fēn zǐ · phân chỉ Hán Việt: phân chỉ · Pinyin: fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 滓 (chỉ)Pinyinfēn zǐHán Việtphân chỉCấu tạo氛 + 滓 · phân + chỉ nghĩa thành phần: phân + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 污秽之气。Tân Hoa Tự Điển 1.污秽之气。