氛濁 fēn zhuó · phân trọc Hán Việt: phân trọc · Pinyin: fēn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 濁 (trọc)Pinyinfēn zhuóHán Việtphân trọcCấu tạo氛 + 濁 · phân + trọc nghĩa thành phần: phân + trọc