氛焰

fēn yàn phân diễm

Hán Việt: phân diễm · Pinyin: fēn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹气焰。喻指人的威势﹑意气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹气焰。喻指人的威势﹑意气。