氛祥 fēn xiáng · phân tường Hán Việt: phân tường · Pinyin: fēn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 祥 (tường)Pinyinfēn xiángHán Việtphân tườngCấu tạo氛 + 祥 · phân + tường nghĩa thành phần: phân + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示凶兆或祥瑞的云气。Tân Hoa Tự Điển 1.显示凶兆或祥瑞的云气。