氛穢 fēn huì · phân uế Hán Việt: phân uế · Pinyin: fēn huì Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 穢 (uế)Pinyinfēn huìHán Việtphân uếCấu tạo氛 + 穢 · phân + uế nghĩa thành phần: phân + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪恶肮脏之气。比喻战乱。Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶肮脏之气。比喻战乱。