氛翳 fēn yì · phân ế Hán Việt: phân ế · Pinyin: fēn yì Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 翳 (ế)Pinyinfēn yìHán Việtphân ếCấu tạo氛 + 翳 · phân + ế nghĩa thành phần: phân + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴霾之气。Tân Hoa Tự Điển 1.阴霾之气。EngCihui 氛翳 ēnyì n. inauspicious/foreboding atmosphere