氛邪
phân tà
Hán Việt: phân tà · Pinyin: fēn xié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凶惡不祥之氣。《漢書.卷九.元帝紀》:「是以氛邪歲增,侵犯太陽,正氣湛掩,日久奪光。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邪恶之气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶之气。
Eng
- Cihui 氛邪 ēnxié <vp.> 1. miasmic 2. foreboding