氛雜 fēn zá · phân tạp Hán Việt: phân tạp · Pinyin: fēn zá Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 雜 (tạp)Pinyinfēn záHán Việtphân tạpCấu tạo氛 + 雜 · phân + tạp nghĩa thành phần: phân + tạp