氛霓

fēn ní phân nghê

Hán Việt: phân nghê · Pinyin: fēn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶气;妖气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凶气;妖气。